filter-tipped cigarette
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc lá có đầu lọc: "filter-tipped cigarette" chỉ một loại thuốc lá được thiết kế với một đầu lọc (filter tip) ở một đầu, thường làm từ bông hoặc acetate, nhằm giảm bớt lượng hắc ín và nicotine khi hút.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thích hút thuốc lá có đầu lọc vì nó cảm thấy êm hơn.)
- (Nhiều người chuyển sang thuốc lá có đầu lọc để giảm rủi ro sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "filter-tipped cigarette" thường được dùng trong ngữ cảnh so sánh với thuốc lá không đầu lọc (non-filter cigarette) hoặc thuốc lá cuộn tay.
- The market for filter-tipped cigarettes has grown significantly over the decades. (Thị trường thuốc lá có đầu lọc đã tăng trưởng đáng kể qua nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Filter tip (danh từ): đầu lọc (phần riêng lẻ của thuốc lá).
- The filter tip is usually white or cork-colored. (Đầu lọc thường có màu trắng hoặc màu nắp chai.)
- Cigarette filter (danh từ): bộ phận lọc của thuốc lá.
- Cigarette filters are designed to trap some harmful substances. (Bộ phận lọc của thuốc lá được thiết kế để giữ lại một số chất độc hại.)
Từ đồng nghĩa
- Filter cigarette: thuốc lá có đầu lọc (cách nói ngắn gọn hơn).
- He bought a pack of filter cigarettes. (Anh ấy mua một bao thuốc lá có đầu lọc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Light up a filter-tipped cigarette: châm một điếu thuốc lá có đầu lọc.
- She lit up a filter-tipped cigarette after dinner. (Cô ấy châm một điếu thuốc lá có đầu lọc sau bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
- No idioms directly associated: Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "filter-tipped cigarette", nhưng có thể dùng trong cụm từ như (thói quen hút thuốc có đầu lọc) mang tính miêu tả.